three-way switch

three-way switch

A homeowner installs a three-way switch in the hallway.

Định nghĩa

Danh từ: Three-way switch một loại công tắc điện ba đầu nối (terminal), được sử dụng để điều khiển một mạch điện từ hai vị trí khác nhau. thường được dùng trong hệ thống đèn cầu thang hoặc hành lang dài, cho phép bật/tắt đèn từ hai đầu.

dụ sử dụng
  • (Chúng tôi đã lắp một công tắc ba đầu nốicả hai đầu hành lang.)
  • (Bạn cần một công tắc ba đầu nối để điều khiển đèn từ trên dưới cầu thang.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "three-way switch system": hệ thống công tắc ba đầu nối, chỉ toàn bộ cách bố trí các công tắc để điều khiển một mạch từ nhiều vị trí.
    • A three-way switch system is common in large rooms. (Hệ thống công tắc ba đầu nối thường thấy trong các phòng lớn.)
Biến thể từ gần giống
  • Four-way switch (danh từ): công tắc bốn đầu nối, dùng để điều khiển một mạch từ ba vị trí trở lên (thường kết hợp với ).
    • A four-way switch is used between two three-way switches. (Công tắc bốn đầu nối được dùng giữa hai công tắc ba đầu nối.)
  • Single-pole switch (danh từ): công tắc một cực, chỉ điều khiển từ một vị trí duy nhất.
Từ đồng nghĩa
  • Three-terminal switch: công tắc ba đầu nối (thuật ngữ kỹ thuật, ít dùng).
  • Two-location switch: công tắc hai vị trí (mô tả chức năng, không phải tên chính thức).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "three-way switch", nhưng cụm động từ thường dùng với switch: - Switch on: bật lên. - Switch on the light using the three-way switch. (Bật đèn bằng công tắc ba đầu nối.) - Switch off: tắt đi. - Switch off the light from the other end of the hallway. (Tắt đèn từ đầu kia của hành lang.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ đặc biệt cho "three-way switch". Tuy nhiên, thành ngữ "flip the switch" (bật/tắt công tắc) có thể dùng trong ngữ cảnh này: - He flipped the three-way switch and the light came on. (Anh ấy bật công tắc ba đầu nối đèn sáng lên.)